Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàm răng


[hàm răng]
set of teeth
Có hàm răng đẹp
To have a fine set of teeth



Denture, set of teeth
Có hàm răng dẹp đẹp To have a fine set of teeth


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.